中文圣经
Từ vựng
jí hǎo

tuyệt vời; tốt lắm; xuất sắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ thành phần ⿰木及

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 2 câu