← Từ vựng
极小
jí xiǎo
cực nhỏ; tối thiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
极
extreme, top; final, furthest, utmost; pole
bộ thủ 木thành phần ⿰木及
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
cực nhỏ; tối thiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)extreme, top; final, furthest, utmost; pole
small, tiny, insignificant