中文圣经
Từ vựng
jí shǎo

cực ít; rất hiếm; chẳng có

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ thành phần ⿰木及

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 1 câu