中文圣经
Từ vựng
wǎng fǎ

vi phạm pháp luật; không tuân thủ pháp luật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

useless, in vain; crooked, bent

bộ thủ thành phần ⿰木王

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 1 câu