中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
枕
头
zhěn tou
HSK 7
gối; gối nằm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枕
pillow
bộ thủ
木
thành phần
⿰木冘
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ
大
thành phần
⿻⺀大
Xuất hiện trong 5 câu
I SA-MU-ÊN 19:13
I SA-MU-ÊN 19:16
MA-THI-Ơ 8:20
MÁC 4:38
LU-CA 9:58