中文圣经
Từ vựng
zhěn tou
HSK 7

gối; gối nằm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pillow

bộ thủ thành phần ⿰木冘

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 5 câu