中文圣经
Từ vựng
guǒ pǐn

trái cây; hoa quả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fruit, nut; result

bộ thủ thành phần ⿱田木

article, good, product; commodity; quality, character

bộ thủ thành phần ⿱口⿰口口

Xuất hiện trong 1 câu