← Từ vựng
果品
guǒ pǐn
trái cây; hoa quả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
果
fruit, nut; result
bộ thủ 木thành phần ⿱田木
品
article, good, product; commodity; quality, character
bộ thủ 口thành phần ⿱口⿰口口
trái cây; hoa quả
📄 Trang luyện viết (PDF)fruit, nut; result
article, good, product; commodity; quality, character