中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
枢
纽
shū niǔ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
trung tâm
trục chính
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枢
door hinge; pivot; center of power
bộ thủ
木
thành phần
⿰木区
Chữ khó đọc · shū
纽
knot; button, handle; tie
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟丑
Chữ khó đọc · niǔ
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 26:14