← Từ vựng
枢纽
shū niǔ
HSK 7
trung tâm; trục chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
枢
door hinge; pivot; center of power
bộ thủ 木thành phần ⿰木区
纽
knot; button, handle; tie
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟丑
trung tâm; trục chính
📄 Trang luyện viết (PDF)door hinge; pivot; center of power
knot; button, handle; tie