中文圣经
Từ vựng
qiāng shā

bắn chết; xử tử bằng súng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gun, rife; lance, spear

bộ thủ thành phần ⿰木仓

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 3 câu