中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
枫
树
fēng shù
+ Thêm vào bộ của tôi
cây phong
cây phong đỏ
cây lá tơ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枫
maple tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木风
Chữ khó đọc · fēng
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ
木
thành phần
⿰木对
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 30:37
Ê-XÊ-CHIÊN 31:8