中文圣经
← Từ vựng
枫树
fēng shù
cây phongcây phong đỏcây lá tơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枫

maple tree

bộ thủ 木thành phần ⿰木风Chữ khó đọc · fēng
树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 2 câu