中文圣经
← 枯槁

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

枯槁
kū gǎo
héo úa; xỉn lệ; tiều tuỵ; khô héo
枯枯枯
槁槁槁