中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
枯
槁
kū gǎo
+ Thêm vào bộ của tôi
héo úa
xỉn lệ
tiều tuỵ
khô héo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枯
dried out, withered, decayed
bộ thủ
木
thành phần
⿰木古
Chữ khó đọc · kū
槁
to wither; withered, rotten, dead
bộ thủ
木
thành phần
⿰木高
Chữ khó đọc · gǎo
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 41:23
GIÓP 8:12
Ê-SAI 52:14
GIÔ-NA 4:7