中文圣经
Từ vựng
kū gǎo

héo úa; xỉn lệ; tiều tuỵ; khô héo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dried out, withered, decayed

bộ thủ thành phần ⿰木古

to wither; withered, rotten, dead

bộ thủ thành phần ⿰木高

Xuất hiện trong 4 câu