中文圣经
← Từ vựng
枳
zhǐ
cam bàogai hàng rào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枳

trifoliate orange; hedge thorn

bộ thủ 木thành phần ⿰木只Chữ khó đọc · zhǐ

Xuất hiện trong 2 câu