中文圣经
← Từ vựng
枵
xiāo
Rỗng tuếchvắngtrống trải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枵

empty; a hollow tree stump

bộ thủ 木thành phần ⿰木号Chữ khó đọc · xiāo

Xuất hiện trong 1 câu