中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
枵
xiāo
+ Thêm vào bộ của tôi
Rỗng tuếch
vắng
trống trải
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枵
empty; a hollow tree stump
bộ thủ
木
thành phần
⿰木号
Chữ khó đọc · xiāo
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 17:4