中文圣经
← Từ vựng
架拐
jià guǎi
dùng gậyđi bằng gậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

架

frame, rack, stand; to prop up

bộ thủ 木thành phần ⿱加木
拐

to kidnap, to abduct; to turn; crutch

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌另

Xuất hiện trong 1 câu