中文圣经
← Từ vựng
某时
mǒu shí
nào đólúc nàothời điểm nào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

某

some, someone; a certain thing or person

bộ thủ 木thành phần ⿱甘木
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 1 câu