中文圣经
← Từ vựng
柔弱
róu ruò
yếumềm mại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柔

soft, supple; gentle; flexible

bộ thủ 木thành phần ⿱矛木Chữ khó đọc · róu
弱

weak, fragile, delicate

bộ thủ 弓thành phần ⿰⿹弓冫⿹弓冫

Xuất hiện trong 3 câu