中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
柞
zhà
cây sồi; gỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
柞
beech, oak; evergreen; to clear away trees
bộ thủ
木
thành phần
⿰木乍
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 44:14