中文圣经
← Từ vựng
查办
chá bàn
điều traxử lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

查

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ 木thành phần ⿱木旦
办

to set up; to manage, to run; to deal with, to handle

bộ thủ 力thành phần ⿻力八

Xuất hiện trong 1 câu