← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
查清
chá qīng
tìm ralàm sáng tỏ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
查
to investigate, to examine, to look into
bộ thủ 木thành phần ⿱木旦
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
to investigate, to examine, to look into
clean, pure; clear, distinct; peaceful