中文圣经
Từ vựng
chá qīng

tìm ra; làm sáng tỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ thành phần ⿱木旦

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

Xuất hiện trong 1 câu