中文圣经
Từ vựng
chá diǎn

kiểm tra; đối chiếu; kiểm kê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ thành phần ⿱木旦

dot, point, speck

bộ thủ thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 1 câu