中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
柳
liǔ
cây liễu; cây lông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
柳
willow tree; pleasure; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿰木卯
Xuất hiện trong 1 câu
LÊ-VI 23:40