← Từ vựng
标枪
biāo qiāng
lao; mũi tên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
标
mark, sign, symbol; bid, prize
bộ thủ 木thành phần ⿰木示
枪
gun, rife; lance, spear
bộ thủ 木thành phần ⿰木仓
lao; mũi tên
📄 Trang luyện viết (PDF)mark, sign, symbol; bid, prize
gun, rife; lance, spear