中文圣经
Từ vựng
biāo zhì
HSK 7

dấu; đẹp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mark, sign, symbol; bid, prize

bộ thủ thành phần ⿰木示

to send; to present, to deliver; to cause; consequence

bộ thủ thành phần ⿰至攵

Xuất hiện trong 1 câu