← Từ vựng
栏杆
lán gān
HSK 7
hành lang; thanh lan can
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
栏
fence, railing, balustrade
bộ thủ 木thành phần ⿰木兰
杆
cane, pole, stick
bộ thủ 木thành phần ⿰木干
hành lang; thanh lan can
📄 Trang luyện viết (PDF)fence, railing, balustrade
cane, pole, stick