中文圣经
← Từ vựng
栖身
qī shēn
ở tạmsinh sống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

栖

perch, roost, to stay

bộ thủ 木thành phần ⿰木西Chữ khó đọc · qī
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 1 câu