中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
栖
身
qī shēn
+ Thêm vào bộ của tôi
ở tạm
sinh sống
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
栖
perch, roost, to stay
bộ thủ
木
thành phần
⿰木西
Chữ khó đọc · qī
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ
身
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 34:14