← Từ vựng
核桃
hé táo
HSK 7
hạt óc chó; quả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
核
core, kernel; nut, seed; atom
bộ thủ 木thành phần ⿰木亥
桃
peach; marriage; surname
bộ thủ 木thành phần ⿰木兆
hạt óc chó; quả
📄 Trang luyện viết (PDF)core, kernel; nut, seed; atom
peach; marriage; surname