中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
核
桃
hé tao
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hạt óc chó
quả
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
核
core, kernel; nut, seed; atom
bộ thủ
木
thành phần
⿰木亥
桃
peach; marriage; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿰木兆
Xuất hiện trong 1 câu
TÌNH CA 6:11