中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
根
由
gēn yóu
+ Thêm vào bộ của tôi
lý do
nguyên nhân
sự tích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
根
root, basis, foundation
bộ thủ
木
thành phần
⿰木艮
由
cause, reason; from
bộ thủ
田
thành phần
田
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 16:9