中文圣经
Từ vựng
gēn yóu

lý do; nguyên nhân; sự tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, basis, foundation

bộ thủ thành phần ⿰木艮

cause, reason; from

bộ thủ thành phần

Xuất hiện trong 1 câu