中文圣经
← 栽培

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

栽培
zāi péi
trồng; nuôi dạy; huấn luyện; giáo dục
栽栽栽
培培培