中文圣经
← Từ vựng
栽培
zāi péi
HSK 7
trồngnuôi dạyhuấn luyệngiáo dục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

栽

to cultivate, to plant, to tend

bộ thủ 木thành phần ⿹戈木Chữ khó đọc · zāi
培

to cultivate, to farm; to shore up

bộ thủ 土thành phần ⿰土咅

Xuất hiện trong 6 câu