中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
桂
guì
quế; cành vàng; sứ quân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
桂
cassia, cinnamon
bộ thủ
木
thành phần
⿰木圭
Xuất hiện trong 2 câu
XUẤT AI-CẬP 30:23
TÌNH CA 4:14