中文圣经
Từ vựng
àn juàn

hồ sơ; tài liệu; lưu trữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

file, legal case; bench, table

bộ thủ thành phần ⿱安木

book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll

bộ thủ thành phần ⿱龹㔾

Xuất hiện trong 2 câu