中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
梁
liáng
dầm; cầu; cánh tay ngang
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梁
bridge; beam, rafter; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿱⿰氵刅木
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 7:2
E-XƠ-RA 6:11