中文圣经
← Từ vựng
梁
liáng
dầmcầucánh tay ngang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

梁

bridge; beam, rafter; surname

bộ thủ 木thành phần ⿱⿰氵刅木

Xuất hiện trong 2 câu