中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
梃
tǐng
gậy; côn nhị khí
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梃
stalk, wooden club; straight
bộ thủ
木
thành phần
⿰木廷
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 39:9