中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
梦
景
mèng jǐng
+ Thêm vào bộ của tôi
Cảnh mơ
thế giới mơ
hoàng tưởng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梦
dream
bộ thủ
木
thành phần
⿱林夕
景
scenery, view; conditions, circumstances
bộ thủ
日
thành phần
⿱日京
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 29:7