中文圣经
← 梦遗

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

梦遗
mèng yí
mộng tinh; buồn nước tiểu; phát tán; phóng nước tiểu
梦梦梦
遗遗遗