← Từ vựng
梦遗
mèng yí
mộng tinh; buồn nước tiểu; phát tán; phóng nước tiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
梦
dream
bộ thủ 木thành phần ⿱林夕
遗
to lose; a lost article
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶贵
mộng tinh; buồn nước tiểu; phát tán; phóng nước tiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)dream
to lose; a lost article