中文圣经
Từ vựng
mèng yí

mộng tinh; buồn nước tiểu; phát tán; phóng nước tiểu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dream

bộ thủ thành phần ⿱林夕

to lose; a lost article

bộ thủ thành phần ⿺辶贵

Xuất hiện trong 3 câu