中文圣经
Từ vựng
tī zǐ
HSK 7

thang; thang máy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ladder, steps, stairs

bộ thủ thành phần ⿰木弟

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu