中文圣经
← Từ vựng
械
xiè
máydụng cụvũ khíxích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

械

weapons; tools; instruments

bộ thủ 木thành phần ⿰木戒

Xuất hiện trong 2 câu