中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
械
xiè
máy; dụng cụ; vũ khí; xích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
械
weapons; tools; instruments
bộ thủ
木
thành phần
⿰木戒
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 10:25
II LỊCH SỬ 9:24