中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
棕
zōng
Cây cọ; màu nâu; lông cọ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
棕
hemp palm; palm tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木宗
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 9:14
Ê-SAI 19:15