中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
棚
顶
péng dǐng
+ Thêm vào bộ của tôi
mái che
mái nhà
trần
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
棚
shack, shed; tent, awning
bộ thủ
木
thành phần
⿰木朋
Chữ khó đọc · peng / péng
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ
页
thành phần
⿰丁页
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 6:15
I CÁC VUA 6:16