中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
棺
guān
quan tài; hòm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
棺
coffin
bộ thủ
木
thành phần
⿰木官
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 3:31