中文圣经
← Từ vựng
椅子
yǐ zi
HSK 2
ghếcái ghế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

椅

chair, seat

bộ thủ 木thành phần ⿰木奇
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu