← Từ vựng
楼梯
lóu tī
HSK 4
cầu thang; bậc thang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
梯
ladder, steps, stairs
bộ thủ 木thành phần ⿰木弟
cầu thang; bậc thang
📄 Trang luyện viết (PDF)multi-story building; floor
ladder, steps, stairs