中文圣经
← Từ vựng
榧
fěi
cây phỏnghạt phỏngloại hạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

榧

a type of yew tree

bộ thủ 木thành phần ⿰木匪Chữ khó đọc · fěi

Xuất hiện trong 1 câu