中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
榧
fěi
cây phỏng; hạt phỏng; loại hạt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
榧
a type of yew tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木匪
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 43:11