中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
槁
木
gǎo mù
+ Thêm vào bộ của tôi
dead tree
withered tree
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
槁
to wither; withered, rotten, dead
bộ thủ
木
thành phần
⿰木高
Chữ khó đọc · gǎo
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ
木
thành phần
⿻十八
Xuất hiện trong 1 câu
AI CA 4:8