中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
槌
chuí
búa; cái búa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
槌
hammer, mallet; to beat, to strike
bộ thủ
木
thành phần
⿰木追
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 25:18