中文圣经
← Từ vựng
槌
chuí
búacái búa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

槌

hammer, mallet; to beat, to strike

bộ thủ 木thành phần ⿰木追Chữ khó đọc · chuí

Xuất hiện trong 1 câu