← Từ vựng
槽头
cáo tóu
cái máng cỏ; hành lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
槽
trough, manger; vat, tank; distillery
bộ thủ 木thành phần ⿰木曹
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
cái máng cỏ; hành lý
📄 Trang luyện viết (PDF)trough, manger; vat, tank; distillery
head; chief, boss; first, top