中文圣经
← Từ vựng
模
mó
bắt chướcmẫu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

模

model, pattern, standard; to copy, to imitate

bộ thủ 木thành phần ⿰木莫

Xuất hiện trong 1 câu