中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
模
mó
bắt chước; mẫu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
模
model, pattern, standard; to copy, to imitate
bộ thủ
木
thành phần
⿰木莫
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 8:14