中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← 模糊不清
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
模糊不清
mó hu bù qīng
mơ hồ; không rõ; mờ nhạt
模
模
模
糊
糊
糊
不
不
不
清
清
清