中文圣经
← 模糊不清

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

模糊不清
mó hu bù qīng
mơ hồ; không rõ; mờ nhạt
模模模
糊糊糊
不不不
清清清