中文圣经
Từ vựng
mó hu bù qīng

mơ hồ; không rõ; mờ nhạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

model, pattern, standard; to copy, to imitate

bộ thủ thành phần ⿰木莫

muddled; paste; to stick on with paste

bộ thủ thành phần ⿰米胡

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

Xuất hiện trong 1 câu